Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “刊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
kān

biến thể cũ của 刊[kan1]; gọt bằng dao; khắc; sửa chữa

Từ vựng
刊印
kān yìn

in ấn; phổ biến; xuất bản

Cụm từ
刊号
kān hào

số phát hành (của tạp chí, v.v.)

Cụm từ
刊头
kān tóu

đầu báo hoặc đầu tạp chí

Cụm từ
刊物
kān wù

ấn phẩm

Cụm từ
刊登
kān dēng

đăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)

Cụm từ
刊行
kān xíng

in ấn và phát hành

Cụm từ
刊误
kān wù

sửa lỗi in ấn

Cụm từ
刊载
kān zǎi

xuất bản

Cụm từ
刊误表
kān wù biǎo

biến thể của 勘誤表|勘误表[kan1 wu4 biao3]

Cụm từ
刊首语
kān shǒu yǔ

lời nói đầu; lời tựa

Cụm từ
书刊
shū kān

sách và tạp chí; ấn phẩm

Cụm từ
停刊
tíng kān

(đối với báo, tạp chí, v.v.) ngừng xuất bản

Cụm từ
创刊
chuàng kān

bắt đầu xuất bản; thành lập tạp chí

Cụm từ
副刊
fù kān

phụ san

Cụm từ
发刊
fā kān

xuất bản; phát hành (một tài liệu)

Cụm từ
周刊
zhōu kān

ấn phẩm hàng tuần; hàng tuần

Cụm từ
增刊
zēng kān

ấn phẩm bổ sung; phụ trương (cho báo chí)

Cụm từ
季刊
jì kān

ấn phẩm hàng quý

Cụm từ
报刊
bào kān

báo chí và tạp chí; báo chí

Cụm từ
日刊
rì kān

xuất bản hàng ngày

Cụm từ
月刊
yuè kān

tạp chí hàng tháng

Cụm từ
期刊
qī kān

tạp chí định kỳ

Cụm từ
校刊
xiào kān

tạp chí trường

Cụm từ