Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刊”

Tìm thấy 40 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kān

biến thể cũ của 刊[kan1]; gọt bằng dao; khắc; sửa chữa

Từ vựng
kān

in; xuất bản; ấn phẩm; tạp chí; gọt bằng dao; khắc; sửa chữa

Từ vựng
刊首语kān shǒu yǔ

lời nói đầu; lời tựa

Cụm từ
刊头kān tóu

đầu báo hoặc đầu tạp chí

Cụm từ
刊载kān zǎi

xuất bản

Cụm từ
刊误表kān wù biǎo

biến thể của 勘誤表|勘误表[kan1 wu4 biao3]

Cụm từ
刊误kān wù

sửa lỗi in ấn

Cụm từ
刊行kān xíng

in ấn và phát hành

Cụm từ
刊号kān hào

số phát hành (của tạp chí, v.v.)

Cụm từ
刊登kān dēng

đăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)

Cụm từ
刊物kān wù

ấn phẩm

Cụm từ
刊印kān yìn

in ấn; phổ biến; xuất bản

Cụm từ
黄色书刊huáng sè shū kān

sách và tạp chí khiêu dâm

Cụm từ
双月刊shuāng yuè kān

xuất bản hai tháng một lần

Cụm từ
集刊jí kān

tuyển tập các bài báo (xuất bản thành một quyển)

Cụm từ
过刊guò kān

số báo cũ (viết tắt của 過期刊物|过期刊物[guo4 qi1 kan1 wu4])

Viết tắt
周刊zhōu kān

ấn phẩm hàng tuần; hàng tuần

Cụm từ
简氏防务周刊Jiǎn shì fáng wù zhōu kān

Tạp chí quốc phòng Jane's

Cụm từ
发刊词fā kān cí

lời nói đầu; lời tựa (cho một ấn phẩm)

Cụm từ
发刊fā kān

xuất bản; phát hành (một tài liệu)

Cụm từ
特刊tè kān

ấn bản đặc biệt (của tạp chí)

Cụm từ
校刊xiào kān

tạp chí trường

Cụm từ
查理周刊Chá lǐ Zhōu kān

Charlie Hebdo (tạp chí Pháp)

Cụm từ
期刊qī kān

tạp chí định kỳ

Cụm từ
月刊yuè kān

tạp chí hàng tháng

Cụm từ
书刊shū kān

sách và tạp chí; ấn phẩm

Cụm từ
日刊rì kān

xuất bản hàng ngày

Cụm từ
新闻周刊Xīn wén Zhōu kān

tạp chí Newsweek; cũng viết 新聞周刊|新闻周刊

Cụm từ
新闻周刊Xīn wén Zhōu kān

tạp chí Newsweek

Cụm từ
季刊jì kān

ấn phẩm hàng quý

Cụm từ
增刊zēng kān

ấn phẩm bổ sung; phụ trương (cho báo chí)

Cụm từ
报刊摊bào kān tān

sạp báo

Cụm từ
报刊bào kān

báo chí và tạp chí; báo chí

Cụm từ
半月刊bàn yuè kān

hai tuần một lần; hai lần một tháng

Cụm từ
创刊号chuàng kān hào

số đầu tiên

Cụm từ
创刊chuàng kān

bắt đầu xuất bản; thành lập tạp chí

Cụm từ
副刊fù kān

phụ san

Cụm từ
停刊tíng kān

(đối với báo, tạp chí, v.v.) ngừng xuất bản

Cụm từ
亚洲周刊Yà zhōu Zhōu kān

Asiaweek (tạp chí thời sự)

Cụm từ
不刊之论bù kān zhī lùn

lời nói không thể chối cãi; sự thật không thể thay đổi

Cụm từ