Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发刊發刊

fā kān

发刊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发刊 trong tiếng Việt

xuất bản; phát hành (một tài liệu)

Tra từ liên quan