Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刊首语刊首語

kān shǒu yǔ

刊首语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刊首语 trong tiếng Việt

  1. lời nói đầu
  2. lời tựa
Tra từ liên quan