Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增刊

zēng kān

增刊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增刊 trong tiếng Việt

ấn phẩm bổ sung; phụ trương (cho báo chí)

Tra từ liên quan