刊登
đăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
đăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
刊登 thường mang nghĩa “đăng câu chuyện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 刊登, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đầu báo hoặc đầu tạp chí
›刊号kān hàosố phát hành (của tạp chí, v.v.)
›刊印kān yìnin ấn; phổ biến; xuất bản
›刊载kān zǎixuất bản
›刻奇kè qí(từ mượn) kitsch, theo nghĩa xuất phát từ tác phẩm của Milan Kundera: trở nên xúc động về điều gì đó do ảnh…
›刊物kān wùấn phẩm
›刊行kān xíngin ấn và phát hành
›刊误kān wùsửa lỗi in ấn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.