刊栞 kān 刊 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刊 trong tiếng Việt biến thể cũ của 刊[kan1]; gọt bằng dao; khắc; sửa chữa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan