刊 kān 刊 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刊 trong tiếng Việt in; xuất bản; ấn phẩm; tạp chí; gọt bằng dao; khắc; sửa chữa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan