Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “几”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

mấy

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
几乎
jīhū

gần như, hầu hết

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
几丁
jī dīng

chitin

Cụm từ
几个
jǐ ge

một vài; một số; bao nhiêu

Cụm từ
几何
jǐ hé

hình học; (văn học) bao nhiêu

Cụm từ
几倍
jǐ bèi

gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v

Cụm từ
几分
jǐ fēn

hơi hơi; một chút

Cụm từ
几千
jǐ qiān

vài nghìn

Cụm từ
几号
jǐ hào

(tiếng lóng) heroin

Tiếng lóng xã hội
几多
jǐ duō

(phương ngữ) bao nhiêu; mấy; (thông minh,...) thế nào; ... như vậy

Cụm từ
几天
jǐ tiān

mấy ngày

Cụm từ
几岁
jǐ suì

bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

Cụm từ
几希
jī xī

không nhiều; rất ít (ví dụ: khác biệt)

Cụm từ
几年
jǐ nián

mấy năm; vài năm; mấy năm?

Cụm từ
几微
jī wēi

nhỏ xíu; vô cùng nhỏ

Cụm từ
几时
jǐ shí

khi nào?; lúc nào?

Cụm từ
几样
jǐ yàng

một vài loại

Cụm từ
几案
jī àn

cái bàn; bàn dài

Cụm từ
几次
jǐ cì

một vài lần

Cụm từ
几欲
jī yù

gần như; suýt

Cụm từ
几点
jǐ diǎn

mấy giờ?; khi nào?

Cụm từ
几率
jī lǜ

xác suất; tỷ lệ

Cụm từ
几米
Jī mǐ

Jimmy Liao (1958-), bút danh của 廖福彬[Liao4 Fu2 bin1], họa sĩ và nhà văn sách tranh người Đài Loan

Cụm từ
几经
jǐ jīng

trải qua nhiều lần (trắc trở, sửa đổi, v.v.)

Cụm từ