谏诤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谏诤
xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]
Giản thể谏诤
Phồn thể諫諍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng