Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话亭話亭

huà tíng

话亭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话亭 trong tiếng Việt

bốt điện thoại

Tra từ liên quan