Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话务员話務員

huà wù yuán

话务员 là gì?

话务员 [huà wù yuán] có nghĩa là điện thoại viên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话务员 trong tiếng Việt

điện thoại viên

Cách đọc và ghi nhớ 话务员

话务员 được đọc là huà wù yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện thoại viên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan