Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试车試車

shì chē

试车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试车 trong tiếng Việt

lái thử; chạy thử

Tra từ liên quan