Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试飞员試飛員

shì fēi yuán

试飞员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试飞员 trong tiếng Việt

phi công thử nghiệm

Tra từ liên quan