Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试金試金

shì jīn

试金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试金 trong tiếng Việt

phân tích kim loại

Tra từ liên quan