Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试航試航

shì háng

试航 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试航 trong tiếng Việt

  1. chuyến bay thử (của máy bay)
  2. chạy thử trên biển (của tàu)
Tra từ liên quan