试航試航 shì háng 试航 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 试航 trong tiếng Việt chuyến bay thử (của máy bay)chạy thử trên biển (của tàu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan