Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计步器計步器

jì bù qì

计步器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计步器 trong tiếng Việt

máy đếm bước chân

Tra từ liên quan