Kết quả tra từ “言论”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言论yán lùn
bày tỏ ý kiến; quan điểm; nhận xét; lập luận
言论自由yán lùn zì yóu
tự do ngôn luận
言论界yán lùn jiè
giới báo chí; truyền thông
言论机关yán lùn jī guān
báo chí; truyền thông