Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲爱精诚親愛精誠

qīn ài jīng chéng

亲爱精诚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲爱精诚 trong tiếng Việt

tình đồng đội

Tra từ liên quan