Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲手親手

qīn shǒu

亲手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲手 trong tiếng Việt

đích thân; tự tay mình

Tra từ liên quan