袈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
袈
dùng trong 袈裟[jia1 sha1]
Giản thể袈
Phồn thể袈
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng