Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jīn

衿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衿 trong tiếng Việt

cổ áo; thắt lưng; biến thể của 襟[jin1]

Tra từ liên quan