Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiá

夹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹 trong tiếng Việt

biến thể của 夾|夹[jia2]

Tra từ liên quan