Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “袈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
jiā

dùng trong 袈裟[jia1 sha1]

Từ vựng
袈裟
jiā shā

ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)

Cụm từ