Kết quả tra từ “袈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
袈jiā
dùng trong 袈裟[jia1 sha1]
袈裟jiā shā
ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)