Kết quả cho “袈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 袈裟[jia1 sha1]
ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 袈裟[jia1 sha1]
ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)