袈裟 jiā shā 袈裟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 袈裟 trong tiếng Việt ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan