Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袈裟

jiā shā

袈裟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袈裟 trong tiếng Việt

ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)

Tra từ liên quan