Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行房

xíng fáng

行房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行房 trong tiếng Việt

nói giảm nói tránh cho quan hệ tình dục; ngủ với ai đó

Tra từ liên quan