处方 là gì?
处方 [chǔ fāng] có nghĩa là đơn thuốc; viết đơn thuốc; (nghĩa bóng) đề xuất; lời khuyên.
Nghĩa của từ 处方 trong tiếng Việt
- đơn thuốc
- viết đơn thuốc
- (nghĩa bóng) đề xuất
- lời khuyên
Cách đọc và ghi nhớ 处方
处方 được đọc là chǔ fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn thuốc; viết đơn thuốc; (nghĩa bóng) đề xuất; lời khuyên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .