Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处格處格

chù gé

处格 là gì?

处格 [chù gé] có nghĩa là cách vị trí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处格 trong tiếng Việt

cách vị trí

Cách đọc và ghi nhớ 处格

处格 được đọc là chù gé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách vị trí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan