处方药處方藥 chǔ fāng yào 处方药 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 处方药 trong tiếng Việt thuốc theo đơn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan