藏黄雀藏黃雀 zàng huáng què 藏黄雀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 藏黄雀 trong tiếng Việt (loài chim ở Trung Quốc) sẻ Tibetan (Spinus thibetana) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan