Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伪装偽裝

wěi zhuāng

伪装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伪装 trong tiếng Việt

  1. giả vờ (ngủ, v.v.)
  2. cải trang
  3. giả dạng
  4. ngụy trang
  5. (quân sự) nguỵ trang
  6. nguỵ trang
Tra từ liên quan