伪书偽書 wěi shū 伪书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伪书 trong tiếng Việt sách giả mạo; sách không rõ tính xác thực; sách được gán sai tác giả; Ngụy thư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan