Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓝牙藍牙

Lán yá

蓝牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓝牙 trong tiếng Việt

Bluetooth

Tra từ liên quan