蓝
màu xanh; dị thảo chàm
màu xanh; dị thảo chàm
蓝 thường mang nghĩa “màu xanh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 蓝 cùng cụm 蓝色 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
màu xanh lam
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bầu trời xanh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bản thiết kế
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Định dạng đĩa Blu-ray
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây thiên thảo
›蕶línghéo úa (cây, thảo mộc, v.v.)
›兰lánhoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)
›藜lítên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.); Chenopodium album
›藟lěinụ; cây leo; mâm xôi
›薐léngtên cũ của rau chân vịt
›苈lìDrabanemerosa hebecarpa
›蔺lìncây bồ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.