藜
藜 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 藜 trong tiếng Việt
tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.); Chenopodium album
tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.); Chenopodium album