芙蓉
芙蓉 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 芙蓉 trong tiếng Việt
hoa dâm bụt; phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen; món phù dung (món Hoa giống trứng tráng)
hoa dâm bụt; phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen; món phù dung (món Hoa giống trứng tráng)