Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫霍衛霍

Wèi Huò

卫霍 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫霍 trong tiếng Việt

viết tắt của tướng quân Wei Qing 衛青|卫青 và Huo Qubing 霍去病 thời Tây Hán 西漢|西汉[Xi1 Han4], nổi tiếng với thành công trong việc đánh bại quân xâm lược Hung Nô

Tra từ liên quan