莱阳市
Laiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông
Laiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Laiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông
›莱西市Lái xī shìLaixi, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
›莱西Lái xīLaixi, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
›莱芜市Lái wú shìthành phố cấp địa khu Laiwu, tỉnh Sơn Đông
›莱菔子lái fú zǐhạt củ cải (dùng trong Đông y để trị khó tiêu)
›莱顿Lái dùnLeiden (Hà Lan)
›莱里达Lái lǐ dáLérida hoặc Lleida, Tây Ban Nha
›莱顿大学Lái dùn Dà xuéĐại học Leiden
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.