莱西
Laixi, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
Laixi, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Laixi, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
›莱阳Lái yángLaiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông
›莱阳市Lái yáng shìLaiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông
›莱芜市Lái wú shìthành phố cấp địa khu Laiwu, tỉnh Sơn Đông
›莱菔子lái fú zǐhạt củ cải (dùng trong Đông y để trị khó tiêu)
›莱猪lái zhū(Đài Loan) (từ mới) thịt lợn chứa ractopamine 萊克多巴胺|莱克多巴胺[lai2 ke4 duo1 ba1 an4]
›莱芜lái wúcánh đồng cỏ dại mọc um tùm
›莱赛尔lái sài ěrlyocell (dệt may) (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.