Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江南

Jiāng nán

江南 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江南 trong tiếng Việt

phía nam sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử; phía nam hạ lưu sông Trường Giang; thường chỉ các tỉnh nam Giang Tô, nam An Huy và bắc Chiết Giang; một tỉnh thời nhà Thanh; trong văn học, chỉ vùng nắng ấm; Gangnam (quận ở Seoul, Hàn Quốc)

Tra từ liên quan