芝麻菜 zhī ma cài 芝麻菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 芝麻菜 trong tiếng Việt (thực vật) cải lông; rau rocket; roquette (phân loài Eruca vesicaria sativa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan