花招 huā zhāo 花招 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花招 trong tiếng Việt mánh khóe; động tác; lòe loẹt; (võ thuật) chiêu thức hoa mỹ; phô trương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan