Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花招

huā zhāo

花招 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花招 trong tiếng Việt

mánh khóe; động tác; lòe loẹt; (võ thuật) chiêu thức hoa mỹ; phô trương

Tra từ liên quan