Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花朝月夕

huā zhāo yuè xī

花朝月夕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花朝月夕 trong tiếng Việt

một ngày tươi đẹp; tài liệu tham khảo: Tiết Hoa Triêu rằm tháng Hai âm lịch và Tết Trung thu rằm tháng Tám âm lịch

Tra từ liên quan