Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色弱

sè ruò

色弱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色弱 trong tiếng Việt

mù màu một phần; yếu về màu sắc

Tra từ liên quan