色字头上一把刀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
色字头上一把刀
nghĩa đen: có một con dao phía trên chữ sắc; nghĩa bóng: những hành vi dâm dục có thể dẫn đến hậu quả cay đắng
Giản thể色字头上一把刀
Phồn thể色字頭上一把刀
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng