偏袒 piān tǎn 偏袒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偏袒 trong tiếng Việt để lộ một bên vai; (nghĩa bóng) thiên vị; phân biệt đối xử có lợi cho 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan