偏蚀偏蝕 piān shí 偏蚀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偏蚀 trong tiếng Việt nhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan