Kết quả cho “致命”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chí mạng; chết người; gây chết; nguy hiểm đến tính mạng
vết thương chí mạng; (ví von) điểm yếu chết người; gót chân Achilles
(về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng