Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “致命”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
致命zhì mìng

chí mạng; chết người; gây chết; nguy hiểm đến tính mạng

Cụm từ
致命伤zhì mìng shāng

vết thương chí mạng; (ví von) điểm yếu chết người; gót chân Achilles

Cụm từ
非致命fēi zhì mìng

(về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng

Cụm từ