Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临武臨武

Lín wǔ

临武 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临武 trong tiếng Việt

huyện Linwu ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Tra từ liên quan