脾胃
脾胃 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 脾胃 trong tiếng Việt
lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc); sở thích; gu của một người (ví dụ: trong văn học)
lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc); sở thích; gu của một người (ví dụ: trong văn học)