Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膨松剂膨鬆劑

péng sōng jì

膨松剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膨松剂 trong tiếng Việt

chất tạo nở

Tra từ liên quan